| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,47% | -0,001703₫ | 0,1157₫ | 0,2634₫ | 0,08717₫ | 0,1140₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,54% | -2,48₫ | 2,59₫ | 5,25₫ | 0,08167₫ | 0,1157₫ |