| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,37% | -2.435,53₫ | 3.412,37₫ | 5.887,39₫ | 926,82₫ | 976,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,31% | -4.773,63₫ | 8.186,00₫ | 11.242,91₫ | 2.730,42₫ | 3.412,37₫ |
| 2024 | -2,48% | -208,01₫ | 8.399,27₫ | 14.815,89₫ | 4.141,71₫ | 8.191,26₫ |