| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,73% | ₫-0.0000023968443557676974-0.052396 | ₫0.0000058845195044800010.055884 | ₫0.00000739777116671999950.057397 | ₫0.000003438655950990.053438 | ₫0.00000348767514871230280.053487 |
| 2025 Năm ngoái | -39,85% | ₫-0.00000389831042518-0.053898 | ₫0.000009782829929660.059782 | 0,00001087₫ | ₫0.000005371881566240.055371 | ₫0.0000058845195044800010.055884 |