| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,05% | -0,3430₫ | 2,01₫ | 2,60₫ | 0,9591₫ | 1,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,40% | -75,25₫ | 77,26₫ | 83,61₫ | 1,30₫ | 2,01₫ |