| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,77% | -39,38₫ | 141,83₫ | 242,02₫ | 83,79₫ | 102,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,13% | -3.521,02₫ | 3.662,84₫ | 4.373,98₫ | 141,69₫ | 141,83₫ |