| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -93,50% | -9.655,10₫ | 10.326,83₫ | 23.630,17₫ | 597,25₫ | 671,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | +5.004,29% | 10.124,05₫ | 202,31₫ | 16.103,06₫ | 107,99₫ | 10.326,36₫ |