| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,30% | -4,44₫ | 9,60₫ | 13,23₫ | 2,55₫ | 5,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,13% | -1.089,21₫ | 1.098,81₫ | 2.037,37₫ | 5,37₫ | 9,60₫ |