| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,97% | -0,08388₫ | 0,2209₫ | 0,2614₫ | 0,1239₫ | 0,1371₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,20% | -12,06₫ | 12,28₫ | 35,25₫ | 0,2033₫ | 0,2209₫ |