| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +43,66% | 201,19₫ | 460,80₫ | 687,66₫ | 460,09₫ | 661,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | +38,49% | 128,07₫ | 332,73₫ | 618,66₫ | 267,73₫ | 460,80₫ |