| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,61% | -1,73₫ | 11,10₫ | 28,43₫ | 7,13₫ | 9,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,83% | -935,61₫ | 946,71₫ | 964,62₫ | 11,05₫ | 11,10₫ |