| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -83,59% | -2,01₫ | 2,41₫ | 2,41₫ | 0,3949₫ | 0,3950₫ |
| 2025 Năm ngoái | +20,89% | 0,4160₫ | 1,99₫ | 46,52₫ | 0,03953₫ | 2,41₫ |