| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,99% | -0,03657₫ | 0,1180₫ | 0,1308₫ | 0,07812₫ | 0,08143₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,57% | -1,13₫ | 1,25₫ | 1,54₫ | 0,01897₫ | 0,1180₫ |