| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,37% | -0,1731₫ | 47,27₫ | 49,51₫ | 46,06₫ | 47,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,89% | -31,37₫ | 78,64₫ | 104,28₫ | 29,88₫ | 47,27₫ |