| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,51% | -1.295,64₫ | 2.565,32₫ | 5.399,91₫ | 1.253,13₫ | 1.269,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,41% | -53.340,56₫ | 55.906,28₫ | 76.077,20₫ | 2.433,27₫ | 2.565,72₫ |