| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,79% | -2,32₫ | 13,83₫ | 18,29₫ | 7,89₫ | 11,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | +432,78% | 11,23₫ | 2,60₫ | 354,58₫ | 0,5441₫ | 13,83₫ |