| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,04% | ₫-0.000000032760251041848914-0.073276 | ₫0.000000109063031536000010.061090 | ₫0.0000001397668290480.061397 | ₫0.0000000496441833360.074964 | ₫0.00000007630278049415110.077630 |
| 2025 Năm ngoái | -87,89% | ₫-0.0000007914840712259999-0.067914 | ₫0.0000009005471027620.069005 | ₫0.0000013065868053580.051306 | ₫0.0000000700242617340.077002 | ₫0.000000109063031536000010.061090 |