| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,10% | -0,0002843₫ | 0,0007874₫ | 0,0008480₫ | 0,0004525₫ | 0,0005031₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,59% | -0,001719₫ | 0,002507₫ | 0,002952₫ | 0,0007219₫ | 0,0007874₫ |