| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +938,85% | 0,00001024₫ | ₫0.0000010908831956550.051090 | 0,00002328₫ | ₫0.000000477317392750.064773 | 0,00001133₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,39% | ₫-0.000004202931844815-0.054202 | ₫0.00000529381504046999950.055293 | ₫0.0000079505687673499990.057950 | ₫0.00000008913883440.078913 | ₫0.0000010908831956550.051090 |