| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,42% | -0,002829₫ | 0,01723₫ | 0,02259₫ | 0,01095₫ | 0,01440₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,29% | -0,1299₫ | 0,1471₫ | 0,1807₫ | 0,01581₫ | 0,01723₫ |