| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,13% | -260,62₫ | 894,69₫ | 998,88₫ | 545,60₫ | 634,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,11% | -30.057,05₫ | 30.951,73₫ | 16.279.415,64₫ | 885,49₫ | 894,69₫ |