| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +10,81% | 0,01110₫ | 0,1027₫ | 0,1523₫ | 0,05912₫ | 0,1138₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,58% | -7,11₫ | 7,22₫ | 11,32₫ | 0,06042₫ | 0,1027₫ |