| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +13,17% | 0,3501₫ | 2,66₫ | 6,73₫ | 2,04₫ | 3,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,50% | -14,49₫ | 17,15₫ | 18,69₫ | 2,25₫ | 2,66₫ |