| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,90% | ₫-0.00000006785375961371082-0.076785 | ₫0.000000161944457220.061619 | ₫0.000000203432880960.062034 | ₫0.000000073273059779999990.077327 | ₫0.000000094090697606289180.079409 |