| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -89,37% | -36,11₫ | 40,40₫ | 88,92₫ | 4,05₫ | 4,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,58% | -27,60₫ | 68,00₫ | 690,06₫ | 22,87₫ | 40,41₫ |