| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,53% | -1,91₫ | 9,29₫ | 9,29₫ | 5,39₫ | 7,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,66% | -14,33₫ | 23,62₫ | 566,08₫ | 2,34₫ | 9,29₫ |