| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,72% | -11,45₫ | 18,26₫ | 32,47₫ | 4,67₫ | 6,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,76% | -412,64₫ | 430,89₫ | 457,59₫ | 17,27₫ | 18,26₫ |