| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -93,95% | -6.118,58₫ | 6.512,48₫ | 8.114,34₫ | 393,90₫ | 393,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,39% | -35.214,66₫ | 41.727,14₫ | 47.793,20₫ | 2.626,00₫ | 6.512,48₫ |
| 2024 | +57,77% | 15.270,19₫ | 26.430,69₫ | 108.952,74₫ | 19.747,52₫ | 41.700,88₫ |
| 2023 | +105,07% | 13.542,28₫ | 12.888,41₫ | 47.178,72₫ | 11.171,00₫ | 26.430,69₫ |