| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,89% | -8,22₫ | 19,17₫ | 21,73₫ | 10,01₫ | 10,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,80% | -29,73₫ | 48,90₫ | 114,39₫ | 18,91₫ | 19,17₫ |