| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,65% | -0,03262₫ | 0,05969₫ | 0,1014₫ | 0,01231₫ | 0,02707₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,77% | -1,35₫ | 1,41₫ | 1,80₫ | 0,0001326₫ | 0,05969₫ |