| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,99% | 130.721,64₫ | 2.620.743,54₫ | 3.495.231,62₫ | 1.369.912,59₫ | 2.751.465,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,68% | -2.693.516,97₫ | 5.314.260,50₫ | 30.583.239,39₫ | 2.399.483,96₫ | 2.620.743,54₫ |