| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,33% | -197,78₫ | 277,27₫ | 277,27₫ | 74,55₫ | 79,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | +114,15% | 147,79₫ | 129,47₫ | 395,92₫ | 56,88₫ | 277,27₫ |