| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,62% | -0,004493₫ | 0,009850₫ | 0,01120₫ | 0,004771₫ | 0,005357₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,07% | -0,02419₫ | 0,03404₫ | 0,03562₫ | 0,007550₫ | 0,009850₫ |