| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,61% | -1,28₫ | 3,82₫ | 9,79₫ | 2,05₫ | 2,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,75% | -57,27₫ | 61,08₫ | 78,63₫ | 3,36₫ | 3,82₫ |