| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,37% | -0,001542₫ | 0,006080₫ | 0,03893₫ | 0,003754₫ | 0,004537₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,88% | -0,01075₫ | 0,01683₫ | 0,07367₫ | 0,005744₫ | 0,006080₫ |