| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -31,28% | -9.387,78₫ | 30.010,64₫ | 58.485,37₫ | 9.939,97₫ | 20.622,87₫ |
| 2023 | +213,59% | 20.453,20₫ | 9.575,88₫ | 45.919,86₫ | 9.439,68₫ | 30.029,08₫ |
| 2022 | -95,86% | -221.471,88₫ | 231.045,65₫ | 260.815,50₫ | 8.140,61₫ | 9.573,77₫ |