| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | -66,59% | -241,20₫ | 362,19₫ | 1.157,33₫ | 119,15₫ | 120,99₫ |
| 2022 | -82,92% | -1.760,46₫ | 2.123,18₫ | 2.302,83₫ | 269,08₫ | 362,72₫ |
| 2021 | +245,91% | 1.509,00₫ | 613,65₫ | 7.794,10₫ | 578,67₫ | 2.122,65₫ |
| 2020 | +12,33% | 67,34₫ | 546,31₫ | 2.440,66₫ | 267,76₫ | 613,65₫ |