| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,06% | ₫0.0000010736161281287750.051073 | 0,00002642₫ | 0,00003963₫ | 0,00001882₫ | 0,00002750₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,20% | -0,00002179₫ | 0,00004822₫ | 0,0001232₫ | 0,00002119₫ | 0,00002642₫ |