| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,91% | -76.788,63₫ | 128.169,37₫ | 318.669,94₫ | 41.884,20₫ | 51.380,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,91% | -284.068,88₫ | 412.238,25₫ | 711.409,92₫ | 107.681,11₫ | 128.169,37₫ |