| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,80% | -0,004066₫ | 0,01517₫ | 0,01607₫ | 0,006580₫ | 0,01111₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,19% | -0,2075₫ | 0,2227₫ | 0,2468₫ | 0,008689₫ | 0,01517₫ |