| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,95% | -253,16₫ | 402,17₫ | 403,11₫ | 91,60₫ | 149,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | +245,05% | 285,62₫ | 116,55₫ | 2.377,57₫ | 80,24₫ | 402,17₫ |