| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,12% | ₫-0.0000000026185362005864297-0.082618 | ₫0.0000000063684939360.086368 | ₫0.000000007412046880.087412 | ₫0.0000000033354080480.083335 | ₫0.0000000037499577354135710.083749 |
| 2025 Năm ngoái | -84,18% | ₫-0.000000033893824047999996-0.073389 | ₫0.0000000402623179840.074026 | ₫0.0000000539392054880.075393 | ₫0.00000000347658740800000020.083476 | ₫0.0000000063684939360.086368 |