| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,10% | -1.912,10₫ | 3.670,07₫ | 4.734,98₫ | 1.495,73₫ | 1.757,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,58% | -45.789,50₫ | 49.459,57₫ | 69.722,06₫ | 3.567,26₫ | 3.670,07₫ |