| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +34,90% | ₫0.000000111328292916111230.061113 | ₫0.00000031895418420.063189 | ₫0.00000072042257520.067204 | ₫0.000000191733702840000030.061917 | ₫0.00000043028247711611120.064302 |
| 2025 Năm ngoái | -44,89% | ₫-0.000000259825761-0.062598 | ₫0.00000057877994520.065787 | ₫0.000001743078080160.051743 | ₫0.000000301945268880.063019 | ₫0.00000031895418420.063189 |