| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,10% | -784,16₫ | 1.777,95₫ | 3.008,31₫ | 930,48₫ | 993,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,47% | -21.824,42₫ | 23.602,36₫ | 27.855,80₫ | 1.464,33₫ | 1.777,95₫ |