| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,58% | -3,50₫ | 6,42₫ | 6,74₫ | 2,73₫ | 2,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | +8,55% | 0,5055₫ | 5,91₫ | 18,81₫ | 0,8227₫ | 6,42₫ |