| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,98% | -0,002109₫ | 0,1065₫ | 0,1914₫ | 0,08172₫ | 0,1044₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,81% | -0,4199₫ | 0,5261₫ | 0,5773₫ | 0,07354₫ | 0,1062₫ |
| 2024 | +1.435,38% | 0,4919₫ | 0,03427₫ | 0,7476₫ | 0,02267₫ | 0,5261₫ |