| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,85% | ₫-0.0000000006704148903604818-0.096704 | ₫0.000000013832740740.071383 | ₫0.000000015547738140.071554 | ₫0.000000007211207160.087211 | ₫0.0000000131623258496395190.071316 |
| 2025 Năm ngoái | -50,47% | ₫-0.000000014097879179999998-0.071409 | ₫0.000000027930619920.072793 | ₫0.000000038497200660.073849 | ₫0.000000013136521860.071313 | ₫0.000000013832740740.071383 |