| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,88% | -3,58₫ | 6,91₫ | 9,32₫ | 2,86₫ | 3,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,25% | -16,32₫ | 23,23₫ | 28,20₫ | 0,3665₫ | 6,91₫ |