| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,02% | -74,83₫ | 249,25₫ | 328,30₫ | 147,02₫ | 174,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,47% | -965,13₫ | 1.214,38₫ | 1.354,81₫ | 177,59₫ | 249,25₫ |
| 2024 | +260,16% | 877,39₫ | 337,25₫ | 3.794,11₫ | 278,50₫ | 1.214,64₫ |
| 2023 | -36,85% | -196,82₫ | 534,07₫ | 873,96₫ | 222,90₫ | 337,25₫ |
| 2022 | -82,82% | -2.572,62₫ | 3.106,43₫ | 3.709,80₫ | 271,38₫ | 533,81₫ |