| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,12% | ₫-0.00000000051368585789856-0.095136 | ₫0.000000003186713120.083186 | ₫0.00000000528478460.085284 | ₫0.00000000203512380.082035 | ₫0.000000002673027262101440.082673 |
| 2025 Năm ngoái | -74,99% | ₫-0.00000000955594812-0.089555 | ₫0.000000012742661240.071274 | ₫0.0000000312854450800000030.073128 | ₫0.000000003144299880.083144 | ₫0.000000003186713120.083186 |